Em resumo
Vietnã: 41.977 localidades, com população total registrada de cerca de 69.253.562 habitantes; a maior é Hanói.
Atualizado em 27 de setembro de 2026
Vietnã: lugares — página 158
Động SơnĐông TacĐông TânĐồng TânDong TaoĐông TauĐống ThônĐông TrácĐồng TriengĐồng TroĐồng TrungĐồng XáĐồn SơnĐôn TrangĐot DôngĐô ThônDoun TongDu CồnDu ĐộDu HiênDu NghDũng LươcĐức AngDưng TuDương ThànhDương XáĐự QuầnDu XuyênDuy TiếuGia HàGiao XáHà DôHải QuậtHăi ThônHa LãmHàm RồngHà NẫmHân ÁngHanh ThònHào Môn TrungHa ThaiHà TrungHâu ĐạiHậu HưngHậu LộcHậu ThạchHậu TrạchHâ XáHiên VinhHiều HiềnHoa ChungHoài YênHòa LễHóa LộcHoằng HóaHoang LạpHoằng NghĩaHoàng PhổHoàng ThônHoang XaHoanh CừHòa TriềuHô DàmHồi CùHồ NamHon DươngHợp LongHồ PhúHồ ThươngHô TrungHùng VănHương ĐạmKẻ BộcKẻ DangKẻ GiKẻ LanKẻ LaoKẻ MãnhKẻ QuânKẻ TêKẻ VuKhả LaKhả LamKhánh VânKhả TínKhê HạKhê KhaKhe TchangKhê ThKhê XáKhoa GiápKhoái LạcKhổng TàoKhúc PhụKiêm TamKiên Giáp HaKiên LaoKiện TrungKiều ĐạiKim CốcKim HạKim QuậtKinh ThônKỳ LộngKỷ LuâtLạc ĐôLạc LâmLa HánLai ViLâm SaLân CácLàng ALàng AmLàng ẤmLàng AoLàng BàiLàng BaieLàng BanLàng BangLàng BáyLàng BóLàng BỏLàng BỏnLàng Bô XaLàng BùiLàng CãLàng Cánh NànLàng CaoLàng CauLàng CâyLàng ChenLàng ChiêmLàng ChiềnLàng ChiềngLàng ChiênLàng ChiênLàng ChiêuLàng ChuLàng ChumLàng CocLàng Cống KhêLàng CườiLàng ĐáiLàng DầmLàng ĐanLàng ĐangLàng DiêuLàng DoanLàng ĐôiLàng ĐọnLàng ĐônLàng ĐồngLàng ĐồngLàng Đồng SangLàng Đồng ThảLàng ĐucLàng ĐưaLàng GàmLàng GiangLàng GiángLàng GiángLàng GiocLàng GiótLàng GoiLàng Gò ToLàng HạLàng HắcLàng HànhLàng HôLàng HoLàng HôLàng HôLàng HoànLàng HuânLàng Ke SôngLàng KhanLàng LaiLàng LâuLàng LauLàng LayLàng LongLàng LôngLàng LongLàng LúLàng LuânLàng LũngLàng LươngLàng MãnhLàng ManhLàng MaLàng MênLàng Mì HòaLàng MitLàng MoLàng MỏLàng MoLàng MôLàng MònLàng MótLàng Mou